Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
CAMPHOR POWDER

CAMPHOR POWDER

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

CAMPHOR POWDER

Camphoraceous · Cool · Coniferous Freshness


Về nguyên liệu

Camphor Powder là nguyên liệu thuộc nhóm camphoraceous với mùi the mát – long não – gỗ thông – coniferous, mang cảm giác sạch, lạnh và rất “mở đường”. Ở dạng bột/tinh thể trắng, camphor cho hiệu ứng làm mát rõ rệt, thường được dùng để nâng sáng, làm thoáng và tăng độ tỉnh táo cho cấu trúc mùi.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Luồng khí lạnh của rừng thông — long não sạch, khô, tỉnh táo và thông thoáng.”

Camphor Powder rất mạnh, cần dùng liều thấppha loãng trước khi thử mùi để tránh lấn át công thức.


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Camphoraceous · Coniferous · Herbal Fresh

Cảm nhận chính:

Long não – the mát – gỗ thông – herbal – sạch – lạnh.

Vai trò trong công thức:

Top / Modifier – Cooling & Lift Agent

Camphor Powder giúp:
• Tạo cảm giác mát lạnh và sạch ngay từ top note.
• Mở không gian, tăng nhịp thở cho mùi hương.
• Làm rõ các cấu trúc aromatic, fougère, medicinal, green.
• Phối hợp tốt với lavender, rosemary, eucalyptus, mint, pine, fir, lemon, blackcurrant.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: aromatic, fougère, medicinal fresh
Functional perfumery: mùi tỉnh táo, thanh lọc, thông thoáng
Home fragrance: không gian sạch, mát, rừng thông
Educational perfumery: học về camphoraceous materials & cooling effects


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Camphor Powder

  • Product / SKU: 1BH00080

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Khối tinh thể/bột trắng (clear-white crystalline mass)

  • Mùi: Camphor conifer fresh-woody cool

  • Boiling point: 204°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 64°C

Thành phần & dung môi (theo MSDS):
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
Luôn pha loãng trước khi thử mùi
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt tinh thể/bột, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường giúp cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng với nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí; nếu cần, hỗ trợ oxy và gọi bác sĩ


Bảo quản

• Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Tránh ẩm để không vón cục


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng