Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
BUCCOXIME

BUCCOXIME

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

BUCCOXIME

Green · Fruity · Cassis Herbal


Về nguyên liệu

Buccoxime là một fragrance compound mang sắc thái xanh lá – trái cây – cassis – thảo mộc, nổi bật với cảm giác buchu leaves, blackcurrant và green fruity rất hiện đại. Đây là nguyên liệu thường được dùng để tạo green–fruity tension trong các cấu trúc chypre, fruity floral và modern oriental.

Buccoxime không phải mùi “dễ thương”; nó mang một nét xanh sắc, hơi lạnh và trí tuệ, giúp mùi hương thoát khỏi sự ngọt ngào hay tròn trịa quá mức.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Lá xanh bị vò nát cùng quả lý chua đen — xanh, sắc, trái cây nhưng rất khô và hiện đại.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Green · Fruity · Herbal

Cảm nhận chính:

Buchu leaves – blackcurrant (cassis) – fruity xanh – herbal – clear – hơi sắc.

Vai trò trong công thức:

Top / Modifier – Green Fruity Accent

Buccoxime giúp:
• Tạo hiệu ứng cassis–green rất rõ và hiện đại.
• Mang độ sắc và chiều sâu cho fruity accords.
• Cân bằng các cấu trúc floral hoặc gourmand.
• Định hình phong cách modern fruity–green chypre.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: fruity–green, modern chypre, floral oriental
Contemporary perfumery: mùi xanh trí tuệ, không ngọt hóa
Artistic perfumery: tension giữa trái cây & lá xanh
Educational perfumery: học về cassis–green modifiers


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Buccoxime

  • SKU: 1FB00071

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary perfume compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Dạng: Tinh thể rắn màu trắng (white crystals / solid mass)

  • Mùi: Fruity herbal clear note, buchu leaves, blackcurrant cassis

  • Boiling point: 250°C

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Specific gravity (25°C): 0 – 0 (theo MSDS)

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

Cam kết thành phần:
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt ở dạng đậm đặc
• Sử dụng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Lau bớt tinh thể, rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; sữa không đường hỗ trợ cuốn dầu hiệu quả
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ ngay
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi khô mát, thông thoáng
• Tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao
• Đậy kín sau khi sử dụng
• Với dạng tinh thể, tránh ẩm để không vón cục


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


Buccoxime được MetaScent tuyển chọn như một green–fruity modifier sắc nét, mang lại chiều sâu xanh trí tuệ và cá tính cassis rõ ràng. Đây là nguyên liệu dành cho những cấu trúc hiện đại, có tension và không chiều chuộng khứu giác quá mức.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng