Sáng tạo mùi hương của riêng bạn | Đặt lịch ngay
BENZYL SALICYLATE

BENZYL SALICYLATE

Code: Đang cập nhật
Còn hàng
Liên hệ
Hết hàng

BENZYL SALICYLATE

Balsamic · Floral · Soft Fixative


Về nguyên liệu

Benzyl Salicylate là một nguyên liệu kinh điển trong điều hương, vừa đóng vai trò note mùi, vừa là fixative mạnh. Mùi hương mang sắc thái ngọt balsamic – hoa trắng – dầu thảo mộc nhẹ – narcotic mềm, rất tinh tế và “ẩn”.

Điều thú vị là:
có người thấy Benzyl Salicylate gần như không mùi,
nhưng với nhiều perfumer khác, nó mang một cảm giác musky–floral mềm và sang, đặc biệt rõ khi hòa trong công thức.

Mùi hương gợi cảm giác:

“Cánh hoa trắng phủ lớp dầu ấm – sạch, mềm, hơi narcotic và rất nền nã.”


Hồ sơ mùi hương (Olfactory Profile)

Family Fragrance:

Floral · Balsamic · Musky-soft

Cảm nhận chính:

Hoa trắng – balsamic ngọt – herbal oily – narcotic mềm – hơi medicinal nhẹ.

Vai trò trong công thức:

Base / Fixative – Floral Blender & Fixer

Benzyl Salicylate giúp:
• Cố định mùi và kéo dài độ bám rất hiệu quả.
• Làm mượt, “ôm” và liên kết các tầng floral.
• Làm nền cho white floral (ylang, frangipani, carnation, wallflower).
• Hỗ trợ fruity accords như apricot, banana, peach, plum.


Ứng dụng trong điều hương

Fine fragrance: white floral, floral classic, oriental floral
Fixative: kéo dài và làm tròn cấu trúc mùi
Soap & cosmetic fragrances: floral mềm, sang, bền mùi
Educational perfumery: học về floral fixatives & blender notes


Thông tin kỹ thuật

(Trích MSDS – PerfumersWorld)

  • INCI name: Fragrance

  • Trade name: Benzyl Salicylate

  • CAS Number: Hỗn hợp (proprietary fragrance compound)

  • HS Code: 3302.9

  • Batch / Lot: SKU 3ON00060

  • Dạng: Chất lỏng dầu không màu → vàng rơm nhạt

  • Mùi: Fresh sweet balsamic, clean herbal oily, soft-narcotic, frangipanni-like

  • Boiling point: 300°C

  • Specific gravity (25°C): ~1.178

  • Vapor density (air = 1): > 1

  • Solubility: Không tan trong nước; tan trong ethanol & một số dầu cố định

  • Flash point (CC): 100°C

Cam kết thành phần:
Không chứa Ethyl Alcohol
Không chứa Diethyl Phthalate (DEP)
Không chứa các phthalates khác


An toàn & lưu ý sử dụng

(Theo MSDS – NFPA & Safety Statements)

NFPA Classification:

  • Health: 1

  • Flammability: 3

  • Reactivity: 0

Cảnh báo:

• Có thể gây kích ứng da và mắt khi dùng ở dạng đậm đặc
• Dùng trong khu vực thông thoáng
• Không ăn, không uống, không dùng trong thực phẩm

Sơ cứu cơ bản:

Da: Rửa bằng xà phòng rửa chén không pha loãng và nhiều nước
Mắt: Rửa bằng nước sạch 15 phút; có thể dùng sữa không đường để cuốn dầu
Nuốt phải: Súc miệng bằng nước hoặc sữa, không gây nôn, liên hệ bác sĩ
Hít phải: Đưa ra nơi thoáng khí, hỗ trợ oxy nếu cần


Bảo quản

• Bảo quản nơi mát, thông thoáng
• Tránh nguồn lửa và tia lửa điện
• Đậy kín nắp sau khi sử dụng
• Tránh ánh sáng trực tiếp kéo dài


Tài liệu kỹ thuật

• Safety Data Sheet (SDS / MSDS)
• IFRA Guidelines (theo RIFM)
• Certificate of Analysis (COA – nếu có)


Nhà phân phối / Thương hiệu

MetaScent Vietnam
Website: metascent.vn

Nhà sản xuất / MSDS: PerfumersWorld – Thailand


Benzyl Salicylate được MetaScent tuyển chọn như một fixative floral kinh điển, mang lại sự mềm mại, liền khối và độ bền mùi cao cho công thức. Đây là nguyên liệu “thầm lặng nhưng không thể thiếu” trong thế giới white floral & perfumery cổ điển.


For professional perfumery use only.

Đánh giá sản phẩm

Giỏ hàng